hotel room
Danh từ:
- Phòng khách sạn: "hotel room" chỉ một căn phòng (thường có phòng tắm) trong một khách sạn, được sử dụng để cho khách lưu trú qua đêm hoặc nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.
- (Tôi đã đặt một phòng khách sạn thoải mái cho kỳ nghỉ của mình.)
- (Phòng khách sạn có tầm nhìn đẹp ra biển.)
- (Chúng tôi cần một phòng khách sạn có hai giường.)
- "hotel room service": dịch vụ phòng khách sạn (giao đồ ăn, đồ uống đến phòng).
- We ordered dinner through hotel room service. (Chúng tôi đã gọi bữa tối qua dịch vụ phòng khách sạn.)
- "hotel room key": chìa khóa phòng khách sạn.
- Don't forget to return the hotel room key at the front desk. (Đừng quên trả chìa khóa phòng khách sạn tại quầy lễ tân.)
- "hotel room rate": giá phòng khách sạn.
- The hotel room rate includes breakfast and Wi-Fi. (Giá phòng khách sạn bao gồm bữa sáng và Wi-Fi.)
- Room (danh từ): phòng (nói chung).
- The room is clean and spacious. (Căn phòng sạch sẽ và rộng rãi.)
- Suite (danh từ): phòng hạng sang, dãy phòng (trong khách sạn).
- They stayed in a luxury suite with a living area. (Họ đã ở trong một dãy phòng cao cấp có khu vực sinh hoạt.)
- Guest room (danh từ): phòng dành cho khách (trong nhà riêng hoặc khách sạn).
- The guest room is ready for visitors. (Phòng khách đã sẵn sàng cho khách đến thăm.)
- Accommodation (danh từ): chỗ ở (nói chung).
- We need accommodation for three nights. (Chúng tôi cần chỗ ở cho ba đêm.)
- Lodging (danh từ): nơi lưu trú (thường là khách sạn hoặc nhà nghỉ).
- The lodging was simple but comfortable. (Nơi lưu trú đơn giản nhưng thoải mái.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "hotel room", nhưng có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Check into (động từ): làm thủ tục nhận phòng. - We checked into our hotel room at 3 PM. (Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng khách sạn lúc 3 giờ chiều.) - Check out of (động từ): làm thủ tục trả phòng. - They checked out of the hotel room early in the morning. (Họ đã làm thủ tục trả phòng khách sạn vào sáng sớm.) - Book (động từ): đặt phòng. - She booked a hotel room online. (Cô ấy đã đặt một phòng khách sạn qua mạng.)
Không có thành ngữ cố định với "hotel room", nhưng có cụm từ thông dụng: - "a hotel room with a view": một phòng khách sạn có tầm nhìn đẹp. - She always requests a hotel room with a view of the city. (Cô ấy luôn yêu cầu một phòng khách sạn có tầm nhìn ra thành phố.)